猫

Chữ Hán 猫 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
MIÊU
Âm On:
–
Âm Kun:
ねこ

Từ vựng chứa chữ 猫

  • 猫ねこMIÊU

    con mèo

Chữ Hán cùng bài