Trang chủ
JLPT N4
Danh sách Kanji JLPT N4
Tuần 1 • Ngày 2
使
使
Chữ Hán 使 – Kanji JLPT N4
Âm Hán Việt:
SỬ, SỨ
Âm On:
シ
Âm Kun:
つか(-う)
Luyện viết chữ 使
Học trong bài: Kanji JLPT N4 Tuần 1 • Ngày 2
Từ vựng chứa chữ 使
大使館
たいしかん
ĐẠI SỨ QUÁN
đại sứ quán
使う
つかう
SỬ
dùng, sử dụng
Chữ Hán cùng bài
同
回
晩
勉
進
集
文
作
便
Danh sách Kanji JLPT N4
Luyện viết Kanji JLPT N4
Từ vựng Tango JLPT N4
Luyện thi thử JLPT N4 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1