使

Chữ Hán 使 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
SỬ, SỨ
Âm On:
シ
Âm Kun:
つか(-う)

Từ vựng chứa chữ 使

  • 大使館たいしかんĐẠI SỨ QUÁN

    đại sứ quán

  • 使うつかうSỬ

    dùng, sử dụng

Chữ Hán cùng bài