進

Chữ Hán 進 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
TIẾN
Âm On:
–
Âm Kun:
すす(-む/める)

Từ vựng chứa chữ 進

  • 進むすすむTIẾN

    tiến bộ, tiến lên

  • 進めるすすめるTIẾN

    đẩy nhanh, thúc đẩy

Chữ Hán cùng bài