便

Chữ Hán 便 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
TIỆN
Âm On:
ベン、ビン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 便

  • 便利なべんりなTIỆN LỢI

    tiện lợi

  • 郵便局ゆうびんきょくBƯU TIỆN CỤC

    bưu điện

Chữ Hán cùng bài