文

Từ vựng chứa chữ 文

  • 文ぶんVĂN

    văn

  • 文章ぶんしょうVĂN CHƯƠNG

    văn chương, câu văn

  • 文句もんくVĂN CÚ

    phàn nàn, lời than phiền

  • 注文ちゅうもんCHÚ VĂN

    gọi món, đặt hàng

  • 文部科学省もんぶかがくしょうVĂN BỘ KHOA HỌC TỈNH

    Bộ giáo dục, văn hóa, thể thao, khoa học và công nghệ

Chữ Hán cùng bài