勉

Chữ Hán 勉 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
MIỄN
Âm On:
ベン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 勉

  • 勉強するべんきょうするMIỄN CƯỜNG

    học

Chữ Hán cùng bài