丁

Chữ Hán 丁 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ĐINH
Âm On:
チョウ、テイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 丁

  • 〜丁目〜ちょうめĐINH MỤC

    khu phố ~, hẻm thứ ~

  • 丁寧(な)ていねいĐINH NINH

    lịch sự, cẩn thận

Chữ Hán cùng bài