伏

Chữ Hán 伏 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
PHỤC
Âm On:
フク
Âm Kun:
ふせる

Từ vựng chứa chữ 伏

  • 伏せるふせるPHỤC

    cúi xuống, lật úp

Chữ Hán cùng bài