憩

Chữ Hán 憩 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
KHẾ
Âm On:
–
Âm Kun:
いこい

Từ vựng chứa chữ 憩

  • 休憩きゅうけいHƯU KHẾ

    nghỉ ngơi

  • 憩いいこいKHẾ

    sự nghỉ ngơi, thư giãn

Chữ Hán cùng bài