監

Chữ Hán 監 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
GIAM
Âm On:
カン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 監

  • 監視かんしGIAM THỊ

    giám sát

Chữ Hán cùng bài