聴

Chữ Hán 聴 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THÍNH
Âm On:
きく
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 聴

  • 講義を聴くこうぎをきくGIẢNG NGHĨA THÍNH

    nghe bài giảng

  • 名曲を聴くめいきょくをきくDANH KHÚC THÍNH

    nghe danh khúc

Chữ Hán cùng bài