褒

Chữ Hán 褒 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
BAO
Âm On:
ホウ
Âm Kun:
ほめる

Từ vựng chứa chữ 褒

  • 褒めるほめるBAO

    khen ngợi, tán dương

Chữ Hán cùng bài