訂

Chữ Hán 訂 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ĐÍNH
Âm On:
テイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 訂

  • 訂正ていせいĐÍNH CHÍNH

    đính chính

Chữ Hán cùng bài