貢

Chữ Hán 貢 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CỐNG
Âm On:
コウ、ク
Âm Kun:
みつぐ

Từ vựng chứa chữ 貢

  • 貢献こうけんCỐNG HIẾN

    cống hiến

Chữ Hán cùng bài