跳

Chữ Hán 跳 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
KHIÊU
Âm On:
チョウ
Âm Kun:
とぶ、はねる

Từ vựng chứa chữ 跳

  • 跳ぶとぶKHIÊU

    nhảy (xa, cao)

  • 跳ねるはねるKHIÊU

    nảy lên, nhảy lên, bắn lên

Chữ Hán cùng bài