陥

Chữ Hán 陥 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HÃM
Âm On:
カン
Âm Kun:
おちいる

Từ vựng chứa chữ 陥

  • 陥るおちいるHÃM

    rơi vào (bẫy)

  • 人間不信に陥るにんげんふしんにおちいるNHÂN GIAN BẤT TÍN HÃM

    rơi vào mất niềm tin vào con người

Chữ Hán cùng bài