恥
Chữ Hán 恥 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- SỈ
- Âm On:
- はじ
- Âm Kun:
- はじ、はずかしい
Từ vựng chứa chữ 恥
- 恥はじSỈ
sự xấu hổ
- 恥ずかしいはずかしいSỈ
xấu hổ
- 恥をかくはじをかくSỈ
xấu hổ, mất mặt
- 恥をさらすはじをさらすSỈ
phơi bày sự xấu hổ, làm trò cười
sự xấu hổ
xấu hổ
xấu hổ, mất mặt
phơi bày sự xấu hổ, làm trò cười