訓
Chữ Hán 訓 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- HUẤN
- Âm On:
- クン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 訓
- 教訓きょうくんGIÁO HUẤN
bài học, giáo huấn
- 訓練くんれんHUẤN LUYỆN
huấn luyện, luyện tập
- 訓読みくんよみHUẤN ĐỘC
âm Kun (âm Nhật)
bài học, giáo huấn
huấn luyện, luyện tập
âm Kun (âm Nhật)