延
Chữ Hán 延 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- DIÊN
- Âm On:
- エン
- Âm Kun:
- のびる、のばす
Từ vựng chứa chữ 延
- 延期えんきDIÊN KỲ
trì hoãn
- 延長えんちょうDIÊN TRƯỜNG
kéo dài
- 延びるのびるDIÊN
giãn ra, kéo dài (tự động từ)
- 延ばすのばすDIÊN
hoãn, kéo dài ra (tha động từ)
trì hoãn
kéo dài
giãn ra, kéo dài (tự động từ)
hoãn, kéo dài ra (tha động từ)