管

Chữ Hán 管 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
QUẢN
Âm On:
カン
Âm Kun:
くだ

Từ vựng chứa chữ 管

  • 水道管すいどうかんTHỦY ĐẠO QUẢN

    ống nước

  • 管理かんりQUẢN LÝ

    quản lý

  • 保管ほかんBẢO QUẢN

    bảo quản

  • 管くだQUẢN

    ống

Chữ Hán cùng bài