迷

Chữ Hán 迷 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
MÊ
Âm On:
メイ
Âm Kun:
まよう

Từ vựng chứa chữ 迷

  • 迷惑めいわくMÊ HOẶC

    phiền phức

  • 迷信めいしんMÊ TÍN

    mê tín

  • 迷うまようMÊ

    lạc đường, lúng túng

  • 迷子まいごMÊ TỬ

    trẻ lạc

Chữ Hán cùng bài