洗

Chữ Hán 洗 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
TÂY
Âm On:
セン
Âm Kun:
あら(-う)

Từ vựng chứa chữ 洗

  • 洗うあらうTẨY

    rửa

  • お手洗いおてあらいTHỦ TẨY

    nhà vệ sinh

  • 洗濯するせんたくするTẨY TRẠC

    giặt giũ

Chữ Hán cùng bài