海

Chữ Hán 海 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
HẢI
Âm On:
カイ
Âm Kun:
うみ

Từ vựng chứa chữ 海

  • 海岸かいがんHẢI NGẠN

    bờ biển

  • 海うみHẢI

    biển

Chữ Hán cùng bài