走

Chữ Hán 走 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
TẨU
Âm On:
–
Âm Kun:
はし(-る)

Từ vựng chứa chữ 走

  • 走るはしるTẨU

    chạy

Chữ Hán cùng bài