歩

Chữ Hán 歩 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
BỘ
Âm On:
ホ
Âm Kun:
ある(-く)

Từ vựng chứa chữ 歩

  • 散歩するさんぽするTẢN BỘ

    đi dạo, tản bộ

  • 歩くあるくBỘ

    đi bộ

Chữ Hán cùng bài