私

Chữ Hán 私 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
TƯ
Âm On:
–
Âm Kun:
わたくし、わたし

Từ vựng chứa chữ 私

  • 私 (わたくし)わたくしTƯ

    tôi (cách nói lịch sự)

  • 私 (わたし)わたしTƯ

    tôi

Chữ Hán cùng bài