肉

Chữ Hán 肉 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
NHỤC
Âm On:
ニク
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 肉

  • 肉にくNHỤC

    thịt

  • 牛肉ぎゅうにくNGƯU NHỤC

    thịt bò

  • 鳥肉とりにくĐIỂU NHỤC

    thịt gà

  • 豚肉ぶたにくĐỒN NHỤC

    thịt heo

Chữ Hán cùng bài