午
Chữ Hán 午 – Kanji JLPT N5
- Âm Hán Việt:
- NGỌ
- Âm On:
- ゴ
- Âm Kun:
- (không、có)
- Cấu tạo:
- Thuộc bộ Thập 十 (mười) và nét phẩy ở trên, chỉ khoảng thời gian giữa ngày.
Từ vựng chứa chữ 午
- 午前ごぜん
Buổi sáng
午前は ずっと 勉強しました。
Tôi đã học suốt cả buổi sáng.
Buổi sáng
午前は ずっと 勉強しました。
Tôi đã học suốt cả buổi sáng.