土

Chữ Hán 土 – Kanji JLPT N5

Âm Hán Việt:
THỔ
Âm On:
ド、ト
Âm Kun:
つち
Cấu tạo:
Thuộc bộ Thổ 土 (hình đống đất được bồi đắp).

Từ vựng chứa chữ 土

  • 土曜日どようび

    Thứ Bảy

    土曜日どようびに 買かい物ものを します。

    Tôi đi mua sắm vào thứ Bảy.

Chữ Hán cùng bài