#1NHẬTN5 - Bài 2
日
Âm On:ニチ;ジツ
Âm Kun:ひ;-び;-か
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Nhật 日 (mặt trời, ngày).
日曜日
👉 Chủ nhật
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ ngày, hoặc ngày Chủ nhật
日曜日は 会社が 休みです。
Chủ nhật công ty nghỉ.
休みの日
👉 Ngày nghỉ
💡 Khi đứng một mình chỉ ngày, mặt trời hoặc làm hậu tố
休みの 日は 家で 映画を 見ます。
Ngày nghỉ tôi xem phim ở nhà.
二日
👉 Mùng 2 (hoặc 2 ngày)
💡 Khi dùng để đếm ngày hoặc mùng trong tháng (âm Kun đặc biệt)
毎月 二日に 会議が あります。
Mùng 2 hàng tháng có cuộc họp.
#2NGUYỆTN5 - Bài 2
月
Âm On:ゲツ;ガツ
Âm Kun:つき
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Nguyệt 月 (mặt trăng).
月曜日
👉 Thứ Hai
💡 Khi ghép trong từ chỉ các tháng nói chung hoặc thứ Hai
月曜日から 金曜日まで 働きます。
Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
一月
👉 Tháng 1
💡 Khi ghép với số đếm để chỉ tên tháng trong năm cụ thể
一月に お正月が あります。
Tháng 1 có ngày Tết.
月
👉 Mặt trăng
💡 Khi đứng một mình chỉ mặt trăng, hoặc đếm số tháng
今夜は 月が きれいです。
Đêm nay mặt trăng rất đẹp.
#3HỎAN5 - Bài 2
火
Âm On:カ
Âm Kun:ひ;-び;ほ-
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Hỏa 火 (hình ngọn lửa đang cháy).
火曜日
👉 Thứ Ba
💡 Khi ghép trong từ chỉ ngày thứ Ba trong tuần
火曜日に 友達と 会います。
Tôi sẽ gặp bạn vào thứ Ba.
花火
👉 Pháo hoa
💡 Khi đứng một mình hoặc ghép chữ chỉ ngọn lửa, tia lửa
夏休みに 花火を 見ました。
Kỳ nghỉ hè tôi đã xem pháo hoa.
#4THỦYN5 - Bài 2
水
Âm On:スイ
Âm Kun:みず;みず-
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Thủy 水 (hình dòng nước đang chảy).
水曜日
👉 Thứ Tư
💡 Khi ghép trong từ chỉ ngày thứ Tư trong tuần hoặc đường ống nước
水曜日は 早く 帰ります。
Thứ Tư tôi sẽ về sớm.
水
👉 Nước
💡 Khi đứng một mình chỉ nước lã để uống, sinh hoạt
毎日 水を たくさん 飲みます。
Mỗi ngày tôi uống rất nhiều nước.
#5MỘCN5 - Bài 2
木
Âm On:ボク;モク
Âm Kun:き;こ-
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Mộc 木 (hình cái cây có cành và rễ).
木曜日
👉 Thứ Năm
💡 Khi ghép trong từ chỉ ngày thứ Năm trong tuần
木曜日に 英語を 勉強します。
Tôi học tiếng Anh vào thứ Năm.
木
👉 Cây
💡 Khi đứng một mình chỉ cái cây, hoặc gỗ
庭に 大きい 木が あります。
Trong vườn có một cái cây lớn.
#6KIMN5 - Bài 2
金
Âm On:キン;コン;ゴン
Âm Kun:かね;かな-;-がね
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Kim 金 (chỉ vàng bạc, kim loại quý).
金曜日
👉 Thứ Sáu
💡 Khi ghép trong từ chỉ ngày thứ Sáu trong tuần
金曜日の 夜は 暇です。
Tối thứ Sáu tôi rảnh rỗi.
お金
👉 Tiền
💡 Khi đứng một mình (thường thêm "お" phía trước) chỉ tiền bạc
今、お金が ありません。
Bây giờ tôi không có tiền.
#7THỔN5 - Bài 2
土
Âm On:ド;ト
Âm Kun:つち
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Thổ 土 (hình đống đất được bồi đắp).
土曜日
👉 Thứ Bảy
💡 Khi ghép trong từ chỉ ngày thứ Bảy trong tuần
土曜日に 買い物を します。
Tôi đi mua sắm vào thứ Bảy.
#8NIÊNN5 - Bài 2
年
Âm On:ネン
Âm Kun:とし
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Can 干 (cái khiên) và một nét phẩy nhỏ, thêm nét ngang ngắn bên trong.
去年
👉 Năm ngoái
💡 Khi ghép trong các từ chỉ năm hoặc chu kỳ năm
去年 日本へ 来ました。
Năm ngoái tôi đã đến Nhật Bản.
年
👉 Năm, tuổi
💡 Khi đứng một mình chỉ năm, tuổi tác
もう 年を 取りました。
Tôi đã có tuổi (già) rồi.
#9KIMN5 - Bài 2
今
Âm On:コン;キン
Âm Kun:いま
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Nhân 人 (người) ở trên và một nét ngang gập bên dưới.
今月
👉 Tháng này
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ thời điểm hiện tại trong chu kỳ
今月は とても 忙しいです。
Tháng này tôi rất bận.
今
👉 Bây giờ
💡 Khi đứng một mình chỉ lúc này, bây giờ
今、何時ですか。
Bây giờ là mấy giờ?
#10CHUN5 - Bài 2
週
Âm On:シュウ
Âm Kun:(không có)
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Xước 辶 (bước đi) và chữ Chu 周 (chu vi, vòng quanh).
来週
👉 Tuần sau
💡 Khi ghép trong các từ chỉ tuần lễ
来週 東京へ 行きます。
Tuần sau tôi sẽ đi Tokyo.
#11THỜIN5 - Bài 2
時
Âm On:ジ
Âm Kun:とき
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Nhật 日 (mặt trời) bên trái và chữ Tự 寺 (ngôi chùa) bên phải.
一時
👉 1 giờ
💡 Khi đếm giờ hoặc ghép trong từ chỉ thời gian
午後 一時に 昼ごはんを 食べます。
Tôi ăn bữa trưa vào lúc 1 giờ chiều.
時
👉 Lúc, khi
💡 Khi đứng một mình chỉ lúc, khi, thời điểm
子供の 時、よく 川で 泳ぎました。
Khi còn nhỏ, tôi thường hay bơi ở sông.
#12PHÂNN5 - Bài 2
分
Âm On:ブン;フン;ブ
Âm Kun:わ.ける;わ.かれる;わ.かる;わ.かつ
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Bát 八 (số 8, chia ra) ở trên và bộ Đao 刀 (con dao) ở dưới.
五分
👉 5 phút
💡 Khi dùng làm đơn vị đếm phút
駅まで 歩いて 五分 かかります。
Đi bộ đến nhà ga mất 5 phút.
半分
👉 Một nửa
💡 Khi chỉ phần, bộ phận
ケーキを 半分 食べました。
Tôi đã ăn một nửa cái bánh ngọt.
分かる
👉 Hiểu
💡 Khi làm động từ chỉ sự hiểu biết
私は 日本語が 分かります。
Tôi hiểu tiếng Nhật.
#13BÁNN5 - Bài 2
半
Âm On:ハン
Âm Kun:なか.ば
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Bát 八 (chia ra) ở trên và chữ Ngưu 牛 (con bò) bị cắt ngang ở dưới.
四時半
👉 4 giờ rưỡi
💡 Khi chỉ một nửa, rưỡi (giờ rưỡi)
毎日 四時半に 起きます。
Mỗi ngày tôi thức dậy lúc 4 giờ rưỡi.
#14NGỌN5 - Bài 2
午
Âm On:ゴ
Âm Kun:(không có)
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Thập 十 (mười) và nét phẩy ở trên, chỉ khoảng thời gian giữa ngày.
午前
👉 Buổi sáng
💡 Khi ghép trong các từ chỉ buổi sáng, buổi chiều hoặc giữa trưa
午前は ずっと 勉強しました。
Tôi đã học suốt cả buổi sáng.
#15TIỀNN5 - Bài 2
前
Âm On:ゼン
Âm Kun:まえ
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Đao 刀 (con dao) ở bên phải dưới, bộ Nhục 月 (thịt) ở trái dưới, và phần trên chỉ sự cắt tiến lên phía trước.
午前
👉 Buổi sáng
💡 Khi ghép với các chữ Hán khác chỉ thời gian trước đó hoặc buổi sáng
午前 九時に 会社へ 行きます。
Tôi đến công ty lúc 9 giờ sáng.
前
👉 Phía trước, trước đây
💡 Khi đứng một mình chỉ vị trí phía trước, hoặc thời điểm trước
銀行の 前で 友達を 待ちます。
Tôi đợi bạn ở phía trước ngân hàng.
#16HẬUN5 - Bài 2
後
Âm On:ゴ;コウ
Âm Kun:のち;うし.ろ;あと;おく.れる
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Xích 彳 (bước chân đi chậm), bộ Yêu 幺 (nhỏ bé) và bộ Truy 夂 (đi theo sau).
午後
👉 Buổi chiều
💡 Khi ghép với các chữ Hán khác chỉ thời gian sau đó hoặc buổi chiều
午後から 雨が 降ります。
Từ buổi chiều trời sẽ mưa.
後ろ
👉 Phía sau
💡 Khi đứng một mình chỉ vị trí phía sau
私の 後ろに 山田さんが います。
Phía sau tôi là anh Yamada.
後で
👉 Sau đó, lát nữa
💡 Khi đứng một mình chỉ thời điểm sau đó
後で 電話します。
Lát nữa tôi sẽ gọi điện thoại.