#1QUỐCN5 - Bài 4
国
Âm On:コク
Âm Kun:くに
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Vi 囗 (bao quanh, bờ cõi) bao bọc lấy chữ Ngọc 玉 (viên ngọc, tượng trưng cho vua chúa).
外国
👉 Nước ngoài
💡 Khi ghép với các chữ Hán khác chỉ quốc gia
来年、外国へ 働きに 行きます。
Năm sau, tôi sẽ đi nước ngoài làm việc.
国
👉 Đất nước
💡 Khi đứng một mình chỉ đất nước, quốc gia, quê hương
私の 国は ベトナムです。
Đất nước của tôi là Việt Nam.
#2NGỮN5 - Bài 4
語
Âm On:ゴ
Âm Kun:かた.る;かた.らう
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Ngôn 言 (lời nói) và chữ Ngô 吾 (tôi).
日本語
👉 Tiếng Nhật
💡 Khi ghép với tên quốc gia để chỉ ngôn ngữ của nước đó
毎日 日本語を 勉強します。
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
#3HỌCN5 - Bài 4
学
Âm On:ガク
Âm Kun:まな.ぶ
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Tử 子 (đứa trẻ) ở dưới, phần trên tượng trưng cho hai bàn tay thao tác, học hỏi.
学生
👉 Học sinh, sinh viên
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ việc học hành, người đi học
妹は 大学の 学生です。
Em gái tôi là sinh viên đại học.
学ぶ
👉 Học
💡 Khi làm động từ chỉ hành động học tập
大学で 経済を 学びます。
Tôi học kinh tế ở trường đại học.
#4HIỆUN5 - Bài 4
校
Âm On:コウ;キョウ
Âm Kun:(không có)
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Mộc 木 (cây, gỗ) bên trái và chữ Giao 交 (giao lưu) bên phải.
学校
👉 Trường học
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ trường học
月曜日から 金曜日まで 学校へ 行きます。
Tôi đi đến trường từ thứ Hai đến thứ Sáu.
#5SINHN5 - Bài 4
生
Âm On:セイ;ショウ
Âm Kun:い.きる;い.かす;い.ける;う.まれる;う.まれ;うまれ;う.む;お.いる;は.える;は.やす;き;なま
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Sinh 生 (cây cỏ mọc nảy mầm lên từ mặt đất).
学生
👉 Học sinh, sinh viên
💡 Khi ghép với các chữ Hán khác chỉ người đi học hoặc cuộc sống
あそこに 学生が たくさん います。
Ở đằng kia có rất nhiều học sinh.
生まれる
👉 Được sinh ra
💡 Khi làm động từ chỉ việc được sinh ra
去年、子供が 生まれました。
Năm ngoái, con tôi đã chào đời.
生
👉 Tươi, sống (ví dụ: 生ビール - bia tươi)
💡 Khi đứng một mình chỉ trạng thái tươi, sống, chưa qua chế biến
新鮮な 生の 魚を 食べます。
Tôi ăn cá sống tươi ngon.
#6TIÊNN5 - Bài 4
先
Âm On:セン
Âm Kun:さき;ま.ず
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Ngưu 牛 bị biến thể ở trên và bộ Nhân đi 儿 (người) ở dưới.
先生
👉 Giáo viên
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ người đi trước, bậc tiền bối
私の 先生は とても 親切です。
Giáo viên của tôi rất tốt bụng.
先
👉 Phía trước, chỗ đi đến
💡 Khi đứng một mình chỉ phía trước, điểm đến
お先に 失礼します。
Tôi xin phép về trước.
#7XÃN5 - Bài 4
社
Âm On:シャ
Âm Kun:やしろ
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Thị 示 (thần đất, cúng tế) bên trái và bộ Thổ 土 (đất) bên phải. Ý nghĩa gốc là nơi tế lễ thần đất.
会社
👉 Công ty
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ công ty hoặc xã hội
毎朝 八時に 会社へ 行きます。
Mỗi sáng tôi đến công ty lúc 8 giờ.
#8ĐIẾMN5 - Bài 4
店
Âm On:テン
Âm Kun:みせ;たな
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Nghiễm 广 (mái nhà) che lấy chữ Chiếm 占 (chiếm giữ, cai quản).
喫茶店
👉 Quán giải khát, quán cà phê
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ loại cửa hàng cụ thể
喫茶店で 友達と コーヒーを 飲みます。
Tôi uống cà phê cùng bạn ở quán cà phê.
店
👉 Cửa hàng
💡 Khi đứng một mình chỉ cửa hàng nói chung
あの 店で 新しい カバンを 買いました。
Tôi đã mua một chiếc túi xách mới ở cửa hàng kia.
#9DỊCHN5 - Bài 4
駅
Âm On:エキ
Âm Kun:(không có)
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Mã 馬 (con ngựa) và chữ Xích 尺 (thước đo). Nguồn gốc từ các trạm ngựa thời xưa dùng để đưa thư, truyền tin.
駅
👉 Nhà ga
💡 Khi đứng một mình hoặc ghép chữ chỉ nhà ga xe lửa
駅の 前で 友達を 待ちます。
Tôi đợi bạn ở phía trước nhà ga.
#10ĐẠON5 - Bài 4
道
Âm On:ドウ;トウ
Âm Kun:みち
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Xước 辶 (bước đi) và chữ Thủ 首 (cái đầu, người đứng đầu).
水道
👉 Đường ống nước, nước máy
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ đường ống, hoặc con đường trừu tượng/nghệ thuật
日本の 水道の 水は 飲むことが できます。
Nước máy của Nhật Bản có thể uống được.
道
👉 Con đường
💡 Khi đứng một mình chỉ con đường đi lại
この 道を まっすぐ 行ってください。
Hãy đi thẳng con đường này.