#1SƠNN5 - Bài 6
山
Âm On:サン;セン
Âm Kun:やま
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Sơn 山 (hình ngọn núi).
富士山
👉 Núi Phú Sĩ
💡 Khi ghép với các chữ Hán khác làm hậu tố chỉ tên núi
富士山は 日本で 一番 高い 山です。
Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất Nhật Bản.
山
👉 Núi
💡 Khi đứng một mình chỉ ngọn núi nói chung
週末、山へ 登りに 行きます。
Cuối tuần, tôi đi leo núi.
#2XUYÊNN5 - Bài 6
川
Âm On:セン
Âm Kun:かわ
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Xuyên 川 (hình dòng sông chảy).
川
👉 Sông
💡 Khi đứng một mình hoặc làm hậu tố chỉ tên dòng sông
川で 魚を 釣ります。
Tôi câu cá ở sông.
#3THIÊNN5 - Bài 6
天
Âm On:テン
Âm Kun:あまつ;あめ;あま-
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Nhất 一 ở trên và chữ Đại 大 (người to lớn) ở dưới (bầu trời rộng lớn trên đầu).
天気
👉 Thời tiết
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ thời tiết hoặc bầu trời
今日は いい 天気ですね。
Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ.
#4KHÍN5 - Bài 6
気
Âm On:キ;ケ
Âm Kun:いき
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Khí 气 (hơi nước) và chữ Mễ 米 (hạt gạo) bên trong (giống hình ảnh nấu cơm bốc hơi).
天気
👉 Thời tiết
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ khí chất, thời tiết, hoặc cảm giác
明日の 天気は どうですか。
Thời tiết ngày mai thế nào?
気を付ける
👉 Chú ý, cẩn thận
💡 Khi dùng trong cụm quán dụng ngữ chỉ sự chú ý, cẩn thận
車に 気を付けて ください。
Hãy cẩn thận xe ô tô.
#5KHÔNGN5 - Bài 6
空
Âm On:クウ
Âm Kun:そら;あ.く;あ.き;あ.ける;から;す.く;す.かす;むな.しい
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Huyệt 穴 (cái hang) ở trên và chữ Công 工 (công việc) ở dưới.
空港
👉 Sân bay
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ không gian, hàng không
バスで 空港へ 行きます。
Tôi đi đến sân bay bằng xe buýt.
空
👉 Bầu trời
💡 Khi đứng một mình chỉ bầu trời
空が 青くて、きれいです。
Bầu trời xanh và đẹp.
#6VŨN5 - Bài 6
雨
Âm On:ウ
Âm Kun:あめ;あま-
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Vũ 雨 (hình những giọt mưa rơi xuống từ đám mây trên trời).
雨
👉 Mưa
💡 Khi đứng một mình chỉ cơn mưa
昨日は 雨が 降りました。
Hôm qua trời đã mưa.
#7ĐIỆNN5 - Bài 6
電
Âm On:デン
Âm Kun:(không có)
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Vũ 雨 (mưa) ở trên và phần dưới tượng trưng cho tia chớp giật.
電車
👉 Tàu điện
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ đồ điện, điện lực
毎日 電車で 会社へ 行きます。
Mỗi ngày tôi đi tàu điện đến công ty.
電気
👉 Điện, đèn điện
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ thiết bị dùng điện
部屋の 電気を 消します。
Tôi tắt đèn điện trong phòng.