#1BẢNN5 - Bài 9
本
Âm On:ホン
Âm Kun:もと
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Mộc 木 (cây) và một nét gạch ngang ở dưới phần gốc cây để chỉ gốc rễ, cội nguồn.
本
👉 Sách, quyển sách
💡 Khi đứng một mình chỉ quyển sách, hoặc làm đơn vị đếm vật thon dài
鞄の 中に 本が あります。
Trong cặp có quyển sách.
三本
👉 Ba cái/chiếc (vật thon dài)
💡 Khi dùng đếm vật thon dài bị biến âm
鉛筆を 三本 買いました。
Tôi đã mua 3 cái bút chì.
#2XAN5 - Bài 9
車
Âm On:シャ
Âm Kun:くるま
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Xa 車 (hình ảnh chiếc xe hai bánh nhìn từ trên xuống).
電車
👉 Tàu điện
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ các loại xe cộ
毎日 電車で 学校へ 行きます。
Mỗi ngày tôi đi đến trường bằng tàu điện.
車
👉 Xe ô tô
💡 Khi đứng một mình chỉ xe ô tô, xe hơi
私の 車は 新しいです。
Xe ô tô của tôi thì mới.
#3HÀN5 - Bài 9
何
Âm On:カ
Âm Kun:なに;なん
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Nhân đứng 亻(người) và chữ Khả 可 (có thể).
何
👉 Cái gì
💡 Khi làm từ để hỏi đứng một mình hoặc trước một số trợ từ như が, を
箱の 中に 何が ありますか。
Trong hộp có cái gì vậy?
何時
👉 Mấy giờ
💡 Khi làm từ để hỏi đứng trước từ chỉ số đếm, hoặc trợ từ の, で, と... (âm Kun biến âm)
今、何時ですか。
Bây giờ là mấy giờ?
#4DANHN5 - Bài 9
名
Âm On:メイ;ミョウ
Âm Kun:な
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Tịch 夕 (buổi tối) và bộ Khẩu 口 (cái miệng). Ý nói buổi tối trời tối không thấy mặt, phải dùng miệng gọi tên nhau.
有名
👉 Nổi tiếng
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ sự nổi tiếng, danh tiếng
ハノイは フォーが 有名です。
Hà Nội nổi tiếng về phở.
名前
👉 Tên
💡 Khi ghép chữ chỉ tên gọi
お名前は 何ですか。
Tên của bạn là gì?
#5MỤCN5 - Bài 9
目
Âm On:モク;ボク
Âm Kun:め;-め;ま-
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Mục 目 (hình ảnh con mắt nằm dọc).
目的
👉 Mục đích
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ mục đích, hạng mục
日本へ 行く 目的は 何ですか。
Mục đích đi Nhật của bạn là gì?
目
👉 Mắt
💡 Khi đứng một mình chỉ con mắt
彼女は 目が 大きいです。
Cô ấy có đôi mắt to.
#6NHĨN5 - Bài 9
耳
Âm On:ジ
Âm Kun:みみ
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Nhĩ 耳 (hình ảnh cái tai người).
耳
👉 Tai
💡 Khi đứng một mình chỉ cái tai
うさぎは 耳が 長いです。
Con thỏ có đôi tai dài.
#7THỦN5 - Bài 9
手
Âm On:シュ;ズ
Âm Kun:て;-て;た-
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Thủ 手 (hình ảnh bàn tay có 5 ngón đang xòe ra).
上手
👉 Giỏi, khéo
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ người làm việc gì đó, hoặc mức độ tay nghề
母は 料理が 上手です。
Mẹ tôi nấu ăn rất giỏi.
手
👉 Tay
💡 Khi đứng một mình chỉ bàn tay
ご飯の 前に 手を 洗います。
Tôi rửa tay trước bữa ăn.
手紙
👉 Bức thư
💡 Khi ghép trong từ chỉ bức thư
友達に 手紙を 書きました。
Tôi đã viết thư cho bạn.
#8TÚCN5 - Bài 9
足
Âm On:ソク
Âm Kun:あし;た.りる;た.る;た.す
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Túc 足 (phần trên là bộ Khẩu 口, dưới là bộ Chỉ 止, ý nói chân di chuyển và dừng lại).
一足
👉 Một đôi (giày/dép)
💡 Khi dùng làm đơn vị đếm đôi (giày, tất)
新しい 靴を 一足 買いました。
Tôi đã mua một đôi giày mới.
足
👉 Chân
💡 Khi đứng một mình chỉ cái chân
たくさん 歩きましたから、足が 痛いです。
Vì đi bộ nhiều nên tôi bị đau chân.
足りる
👉 Đủ
💡 Khi làm động từ chỉ sự đầy đủ, không thiếu
千円で 足りますか。
1000 Yên có đủ không?
#9KHẨUN5 - Bài 9
口
Âm On:コウ;ク
Âm Kun:くち
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Khẩu 口 (hình ảnh cái miệng đang há ra).
人口
👉 Dân số
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ số lượng người
ベトナムの 人口は 多いです。
Dân số Việt Nam rất đông.
入口
👉 Lối vào
💡 Khi đứng một mình hoặc ghép chữ chỉ cái miệng, lối ra vào
あそこに 入口が あります。
Ở đằng kia có lối vào.
#10HOAN5 - Bài 9
花
Âm On:カ;ケ
Âm Kun:はな
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Thảo 艹 (cỏ cây) ở trên và chữ Hóa 化 (sự biến hóa) ở dưới.
お花
👉 Bông hoa
💡 Khi đứng một mình (thường thêm "お" phía trước) chỉ bông hoa
庭に きれいな お花が 咲きました。
Trong vườn có bông hoa đẹp đã nở.
花火
👉 Pháo hoa
💡 Khi ghép chữ chỉ pháo hoa
夏休みに 家族と 花火を 見ました。
Kỳ nghỉ hè tôi đã xem pháo hoa cùng gia đình.
#11NGƯN5 - Bài 9
魚
Âm On:ギョ
Âm Kun:うお;さかな;-ざかな
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Ngư 魚 (hình ảnh con cá với phần đầu, vây và đuôi).
金魚
👉 Cá vàng
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ các loại cá hoặc nghề cá
池に 小さい 金魚が います。
Trong ao có con cá vàng nhỏ.
魚
👉 Cá
💡 Khi đứng một mình chỉ con cá nói chung
スーパーで 魚を 買います。
Tôi mua cá ở siêu thị.
#12ÂMN5 - Bài 9
音
Âm On:オン;イン
Âm Kun:おと;ね
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Lập 立 (đứng) và bộ Nhật 日 (mặt trời/nhưng gốc là bộ Ngôn 言 - lời nói trong miệng). Ý nói âm thanh phát ra.
音楽
👉 Âm nhạc
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ âm thanh, âm nhạc
毎晩 部屋で 音楽を 聞きます。
Mỗi tối tôi nghe nhạc trong phòng.
音
👉 Âm thanh, tiếng động (của đồ vật)
💡 Khi đứng một mình chỉ âm thanh, tiếng động
外で 大きい 音が しました。
Bên ngoài có tiếng động lớn.