#1NHÂNN5 - Bài 3
人
Âm On:ジン;ニン
Âm Kun:ひと
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Nhân 人 (hình người đang đứng).
アメリカ人
👉 Người Mỹ
💡 Khi ghép với tên quốc gia để chỉ người nước đó
ジョンさんは アメリカ人です。
Anh John là người Mỹ.
三人
👉 Ba người
💡 Khi ghép với số đếm để chỉ số lượng người
私の 家族は 三人です。
Gia đình tôi có 3 người.
人
👉 Người
💡 Khi đứng một mình để chỉ người nói chung
あの 人は 誰ですか。
Người kia là ai vậy?
#2NAMN5 - Bài 3
男
Âm On:ダン;ナン
Âm Kun:おとこ;お
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Điền 田 (ruộng) ở trên và bộ Lực 力 (sức mạnh) ở dưới (người đàn ông dùng sức làm ruộng).
男性
👉 Nam giới
💡 Khi ghép với các chữ Hán khác chỉ phái nam
あの 部屋に 男性が います。
Trong phòng kia có nam giới.
男の人
👉 Người đàn ông
💡 Khi đứng một mình hoặc ghép với chữ khác chỉ người đàn ông, con trai
あそこに 男の 人が います。
Ở đằng kia có một người đàn ông.
#3NỮN5 - Bài 3
女
Âm On:ジョ;ニョ;ニョウ
Âm Kun:おんな;め
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Nữ 女 (hình dáng người phụ nữ).
彼女
👉 Cô ấy, bạn gái
💡 Khi ghép với các chữ Hán khác chỉ phái nữ
彼女は 親切な 人です。
Cô ấy là một người tốt bụng.
女の人
👉 Người phụ nữ
💡 Khi đứng một mình hoặc ghép với chữ khác chỉ người phụ nữ, con gái
あの 女の 人は 先生です。
Người phụ nữ kia là giáo viên.
#4TỬN5 - Bài 3
子
Âm On:シ;ス;ツ
Âm Kun:こ;-っこ
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Tử 子 (hình đứa trẻ tã lót).
電子辞書
👉 Từ điển điện tử
💡 Khi ghép trong một số từ vựng mượn âm Hán
新しい 電子辞書を 買いました。
Tôi đã mua một cuốn từ điển điện tử mới.
子供
👉 Đứa trẻ
💡 Khi đứng một mình hoặc ghép với chữ khác chỉ đứa trẻ
公園で 子供が 遊んでいます。
Trẻ con đang chơi ở công viên.
#5PHỤN5 - Bài 3
父
Âm On:フ
Âm Kun:ちち
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Phụ 父 (hai bàn tay cầm gậy, biểu thị người cha).
祖父
👉 Ông
💡 Khi ghép với các chữ Hán khác chỉ người lớn tuổi, bậc cha ông
私の 祖父は 医者です。
Ông của tôi là bác sĩ.
父
👉 Bố (của mình)
💡 Khi đứng một mình để gọi bố của bản thân mình
父は 毎朝 コーヒーを 飲みます。
Bố tôi uống cà phê mỗi sáng.
#6MẪUN5 - Bài 3
母
Âm On:ボ
Âm Kun:はは;も
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Mẫu 母 (hình người mẹ).
祖母
👉 Bà
💡 Khi ghép với các chữ Hán khác chỉ người lớn tuổi, bậc bà mẹ
祖母は 料理が 上手です。
Bà của tôi nấu ăn rất giỏi.
母
👉 Mẹ (của mình)
💡 Khi đứng một mình để gọi mẹ của bản thân mình
母は スーパーへ 買い物に 行きました。
Mẹ tôi đã đi siêu thị mua sắm.
#7HỮUN5 - Bài 3
友
Âm On:ユウ
Âm Kun:とも
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm 2 tay khoác lên nhau, thuộc bộ Hựu 又 (lại, tay phải).
友人
👉 Bạn bè (Văn viết - Trang trọng, lịch sự)
💡 Khi ghép với các chữ Hán khác chỉ bạn bè, bằng hữu
大学の 友人と 会社を 作りました。
Tôi đã thành lập công ty cùng người bạn thời đại học.
友達
👉 Bạn bè (Văn nói - Thông thường, suồng sã)
💡 Khi ghép trong cụm từ chỉ bạn bè nói chung
日曜日に 友達と 映画を 見ます。
Tôi sẽ xem phim cùng bạn bè vào Chủ nhật.
#8SINHN5 - Bài 3
生
Âm On:セイ;ショウ
Âm Kun:い.きる;い.かす;い.ける;う.まれる;う.まれ;うまれ;う.む;お.いる;は.える;は.やす;き;なま
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Sinh 生 (cây cỏ mọc nảy mầm lên từ mặt đất).
学生
👉 Học sinh, sinh viên
💡 Khi ghép với các chữ Hán khác chỉ người đi học hoặc cuộc sống
私は 日本語学校の 学生です。
Tôi là học sinh của trường tiếng Nhật.
生まれる
👉 Được sinh ra
💡 Khi làm động từ chỉ việc được sinh ra
私は ベトナムで 生まれました。
Tôi được sinh ra ở Việt Nam.
生
👉 Tươi, sống (ví dụ: 生ビール - bia tươi)
💡 Khi đứng một mình chỉ trạng thái tươi, sống, chưa qua chế biến
レストランで 生ビールを 飲みました。
Tôi đã uống bia tươi ở nhà hàng.