#1ĐẠIN5 - Bài 8
大
Âm On:ダイ;タイ
Âm Kun:おお-;おお.きい;おお.いに
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Đại 大 (hình ảnh một người đang dang rộng hai tay hai chân).
大学
👉 Trường đại học
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ quy mô lớn hoặc cấp bậc đại học
大学で 経済を 勉強します。
Tôi học kinh tế ở trường đại học.
大きい
👉 To, lớn
💡 Khi làm tính từ chỉ kích thước to, lớn
この りんごは とても 大きいです。
Quả táo này rất to.
#2TIỂUN5 - Bài 8
小
Âm On:ショウ
Âm Kun:ちい.さい;こ-;お-;さ-
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Tiểu 小 (những hạt nhỏ bé bị chia cắt).
小学校
👉 Trường tiểu học
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ quy mô nhỏ hoặc cấp tiểu học
妹は 小学校の 学生です。
Em gái tôi là học sinh trường tiểu học.
小さい
👉 Nhỏ, bé
💡 Khi làm tính từ chỉ kích thước nhỏ, bé
家に 小さい 犬が います。
Ở nhà có một chú chó nhỏ.
#3CAON5 - Bài 8
高
Âm On:コウ
Âm Kun:たか.い;たか;-だか;たか.まる;たか.める
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Cao 高 (hình ảnh tòa tháp hay lầu cao).
高校
👉 Trường trung học phổ thông
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ cấp phổ thông trung học hoặc mức độ cao
弟は 高校に 通っています。
Em trai tôi đang học trường cấp ba (trung học phổ thông).
高い
👉 Cao, đắt (tiền)
💡 Khi làm tính từ chỉ chiều cao hoặc giá cả đắt đỏ
この パソコンは 高いです。
Chiếc máy tính này đắt tiền.
#4ANN5 - Bài 8
安
Âm On:アン
Âm Kun:やす.い;やす.まる;やす;やす.らか
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Miên 宀 (mái nhà) và bộ Nữ 女 (người phụ nữ). Tượng trưng cho việc người phụ nữ ở dưới mái nhà thì sẽ luôn được an toàn, bình yên.
安全
👉 An toàn
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ sự an toàn, yên tâm
日本は 安全な 国です。
Nhật Bản là một đất nước an toàn.
安い
👉 Rẻ
💡 Khi làm tính từ chỉ giá cả rẻ
スーパーの 肉は 安いです。
Thịt ở siêu thị rất rẻ.
#5TÂNN5 - Bài 8
新
Âm On:シン
Âm Kun:あたら.しい;あら.た;あら-;にい-
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Lập 立 (đứng), bộ Mộc 木 (cây) và bộ Cân 斤 (cái rìu). Ý nói dùng rìu đốn cây dựng nhà để làm ra cái mới.
新聞
👉 Tờ báo
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ sự mới mẻ, điều mới
毎朝 新聞を 読みます。
Mỗi sáng tôi đều đọc báo.
新しい
👉 Mới
💡 Khi làm tính từ chỉ tính chất mới
新しい 車を 買いました。
Tôi đã mua một chiếc ô tô mới.
#6CỔN5 - Bài 8
古
Âm On:コ
Âm Kun:ふる.い;ふる-;-ぶる.す
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Thập 十 (mười) và bộ Khẩu 口 (cái miệng). Câu chuyện được mười cái miệng truyền lại qua mười đời là chuyện cũ, chuyện cổ.
中古
👉 Hàng cũ, đồ secondhand
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ sự cũ kỹ, đồ cũ
中古の カメラを 買いました。
Tôi đã mua một chiếc máy ảnh cũ.
古い
👉 Cũ
💡 Khi làm tính từ chỉ tính chất cũ
この 辞書は 古いです。
Cuốn từ điển này đã cũ.
#7ĐAN5 - Bài 8
多
Âm On:タ
Âm Kun:おお.い;まさ.に;まさ.る
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm hai bộ Tịch 夕 (buổi tối) xếp chồng lên nhau. Ý nói trải qua nhiều đêm, chỉ số lượng nhiều.
多分
👉 Có lẽ (Phần nhiều)
💡 Khi ghép với chữ Hán khác mang nghĩa số lượng nhiều hoặc phần nhiều
明日は 多分 雨が 降ります。
Ngày mai có lẽ trời sẽ mưa.
多い
👉 Nhiều
💡 Khi làm tính từ chỉ số lượng nhiều
この 町は 人が 多いです。
Khu phố này có rất đông người.
#8THIỂU, THIẾUN5 - Bài 8
少
Âm On:ショウ
Âm Kun:すく.ない;すこ.し
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Tiểu 小 (nhỏ bé) và một nét phẩy chéo chỉ sự vơi đi, thiếu hụt.
少年
👉 Thiếu niên
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ người ít tuổi, độ tuổi nhỏ
あの 少年は 誰ですか。
Cậu thiếu niên kia là ai vậy?
少ない
👉 Ít
💡 Khi làm tính từ chỉ số lượng ít
今日は お客さんが 少ないです。
Hôm nay có ít khách hàng.
少し
👉 Một chút, một ít
💡 Khi làm phó từ chỉ mức độ một chút, một ít
日本語が 少し 分かります。
Tôi hiểu tiếng Nhật một chút.
#9TRƯỜNG, TRƯỞNGN5 - Bài 8
長
Âm On:チョウ
Âm Kun:なが.い;おさ
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Trường 長 (hình ảnh người già có mái tóc dài đang chống gậy).
社長
👉 Giám đốc
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ người đứng đầu hoặc độ dài thời gian, khoảng cách
社長は 今、会議室に います。
Giám đốc bây giờ đang ở trong phòng họp.
長い
👉 Dài
💡 Khi làm tính từ chỉ độ dài, khoảng thời gian dài
彼女は 髪が 長いです。
Cô ấy có mái tóc dài.
#10MINHN5 - Bài 8
明
Âm On:メイ;ミョウ;ミン
Âm Kun:あか.るい;あか.るむ;あか.らむ;あき.らか;あ.ける;-あ.け;あ.く;あ.くる;あ.かす
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Nhật 日 (mặt trời) và bộ Nguyệt 月 (mặt trăng). Cả hai nguồn sáng cùng chiếu rọi làm mọi thứ trở nên sáng sủa, rõ ràng.
説明
👉 Giải thích, thuyết minh
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ sự sáng tỏ, rõ ràng
先生の 説明を 聞きます。
Tôi nghe lời giải thích của giáo viên.
明るい
👉 Sáng sủa
💡 Khi làm tính từ chỉ sự sáng sủa
この 部屋は とても 明るいです。
Căn phòng này rất sáng sủa.
#11BẠCHN5 - Bài 8
白
Âm On:ハク;ビャク
Âm Kun:しろ;しら-;しろ.い
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Bạch 白 (màu trắng). Hình ảnh tia sáng mặt trời vươn lên qua đường chân trời, tỏa ánh sáng trắng.
白鳥
👉 Thiên nga (Chim trắng)
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ màu trắng
公園に 白鳥が います。
Trong công viên có thiên nga.
白い
👉 Trắng (Tính từ)
💡 Khi làm tính từ chỉ màu trắng
白い シャツを 買いたいです。
Tôi muốn mua một chiếc áo sơ mi màu trắng.