#1THƯỢNGN5 - Bài 5
上
Âm On:ジョウ;ショウ
Âm Kun:うえ;あ.がる;あ.げる;のぼ.る
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Nhất 一 (số 1), hình ảnh một nét phụ nằm trên đường ngang chỉ vị trí bên trên.
上手
👉 Giỏi, khéo
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ sự thành thạo, giỏi giang
彼女は 歌が 上手です。
Cô ấy hát rất hay (giỏi).
上
👉 Bên trên, phía trên
💡 Khi đứng một mình chỉ vị trí phía trên
机の 上に 本が あります。
Trên bàn có quyển sách.
上がる
👉 Tăng lên, đi lên
💡 Khi làm động từ chỉ sự đi lên, tăng lên
階段を 上がります。
Tôi đi lên cầu thang.
#2HẠN5 - Bài 5
下
Âm On:カ;ゲ
Âm Kun:した;さ.がる;さ.げる;くだ.る
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Nhất 一 (số 1), hình ảnh một nét phụ nằm dưới đường ngang chỉ vị trí bên dưới.
地下鉄
👉 Tàu điện ngầm
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ bên dưới mặt đất
地下鉄で 会社へ 行きます。
Tôi đi đến công ty bằng tàu điện ngầm.
下
👉 Bên dưới, phía dưới
💡 Khi đứng một mình chỉ vị trí phía dưới
木の 下で 休みます。
Tôi nghỉ ngơi ở dưới gốc cây.
下がる
👉 Giảm xuống, đi xuống
💡 Khi làm động từ chỉ sự đi xuống, giảm xuống
熱が 下がりました。
Tôi đã hạ sốt (nhiệt độ giảm xuống).
#3TẢN5 - Bài 5
左
Âm On:サ
Âm Kun:ひだり
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm tay trái (𠂇) đang cầm công cụ (bộ Công 工), chỉ hướng bên trái.
左
👉 Bên trái
💡 Khi đứng một mình chỉ phương hướng bên trái
次の 角を 左へ 曲がってください。
Hãy rẽ trái ở góc đường tiếp theo.
#4HỮUN5 - Bài 5
右
Âm On:ユウ;ウ
Âm Kun:みぎ
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm tay phải (𠂇) chỉ vào miệng (bộ Khẩu 口), tượng trưng cho việc dùng tay đưa thức ăn vào miệng.
右
👉 Bên phải
💡 Khi đứng một mình chỉ phương hướng bên phải
右に 銀行が あります。
Bên phải có ngân hàng.
#5TRUNGN5 - Bài 5
中
Âm On:チュウ
Âm Kun:なか;うち;あた.る
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Cổn 丨 (sổ thẳng) xuyên qua hình chữ nhật (bộ Khẩu 囗), chỉ sự chia đôi, ở giữa.
中学校
👉 Trường trung học cơ sở
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ cấp trung học hoặc vị trí trung tâm
弟は 中学校で 勉強しています。
Em trai tôi đang học ở trường trung học cơ sở.
中
👉 Bên trong, ở giữa
💡 Khi đứng một mình chỉ vị trí bên trong, ở giữa
箱の 中に 時計が あります。
Bên trong hộp có cái đồng hồ.
#6NGOẠIN5 - Bài 5
外
Âm On:ガイ;ゲ
Âm Kun:そと;ほか;はず.す;はず.れる;と-
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Tịch 夕 (buổi tối) và bộ Bốc 卜 (bói toán).
外国
👉 Nước ngoài
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ sự vật, sự việc ở bên ngoài
将来、外国へ 行きたいです。
Tương lai, tôi muốn đi nước ngoài.
外
👉 Bên ngoài
💡 Khi đứng một mình chỉ không gian bên ngoài
外は とても 寒いです。
Bên ngoài rất lạnh.
#7ĐÔNGN5 - Bài 5
東
Âm On:トウ
Âm Kun:ひがし
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm bộ Mộc 木 (cây) và mặt trời (bộ Nhật 日) lồng vào nhau, tượng trưng cho mặt trời mọc qua cành cây ở hướng Đông.
東京
👉 Tokyo
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ địa danh phía Đông
東京は 人が 多いです。
Tokyo có rất đông người.
東
👉 Phía đông
💡 Khi đứng một mình chỉ phương hướng phía đông
駅の 東に スーパーが あります。
Phía đông nhà ga có siêu thị.
#8TÂYN5 - Bài 5
西
Âm On:セイ;サイ
Âm Kun:にし
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Á 襾 (che đậy), giống hình ảnh con chim quay về tổ khi mặt trời lặn (hướng Tây).
西洋
👉 Phương Tây
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ phương Tây
西洋の 料理が 好きです。
Tôi thích món ăn phương Tây.
西
👉 Phía tây
💡 Khi đứng một mình chỉ phương hướng phía tây
西に 山が 見えます。
Có thể nhìn thấy núi ở phía tây.
#9NAMN5 - Bài 5
南
Âm On:ナン;ナ
Âm Kun:みなみ
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Thuộc bộ Thập 十 (số 10) bao ngoài. Tượng trưng cho không gian ấm áp ở phương Nam.
東南アジア
👉 Đông Nam Á
💡 Khi ghép với các chữ Hán khác chỉ khu vực hướng Nam
ベトナムは 東南アジアに あります。
Việt Nam nằm ở khu vực Đông Nam Á.
南
👉 Phía nam
💡 Khi đứng một mình chỉ phương hướng phía nam
私の 部屋は 南に あります。
Phòng của tôi ở phía nam.
#10BẮCN5 - Bài 5
北
Âm On:ホク
Âm Kun:きた
Cấu tạo / Mẹo nhớ: Gồm hai người (bộ Tỷ 匕) đứng quay lưng vào nhau, chỉ phương hướng ngược lại với mặt trời chiếu sáng (hướng Bắc).
北海道
👉 Hokkaido
💡 Khi ghép với chữ Hán khác chỉ địa danh phía Bắc
冬、北海道へ 雪を 見に 行きます。
Mùa đông, tôi đi Hokkaido để ngắm tuyết.
北
👉 Phía bắc
💡 Khi đứng một mình chỉ phương hướng phía bắc
北の 風が 冷たいです。
Gió phía bắc rất lạnh.