北
Chữ Hán 北 – Kanji JLPT N5
- Âm Hán Việt:
- BẮC
- Âm On:
- ホク
- Âm Kun:
- きた
- Cấu tạo:
- Gồm hai người (bộ Tỷ 匕) đứng quay lưng vào nhau, chỉ phương hướng ngược lại với mặt trời chiếu sáng (hướng Bắc).
Từ vựng chứa chữ 北
- 北海道ほっかいどう
Hokkaido
冬、北海道へ 雪を 見に 行きます。
Mùa đông, tôi đi Hokkaido để ngắm tuyết.
- 北きた
Phía bắc
北の 風が 冷たいです。
Gió phía bắc rất lạnh.