男
Chữ Hán 男 – Kanji JLPT N5
- Âm Hán Việt:
- NAM
- Âm On:
- ダン、ナン
- Âm Kun:
- おとこ、お
- Cấu tạo:
- Gồm bộ Điền 田 (ruộng) ở trên và bộ Lực 力 (sức mạnh) ở dưới (người đàn ông dùng sức làm ruộng).
Từ vựng chứa chữ 男
- 男性だんせい
Nam giới
あの 部屋に 男性が います。
Trong phòng kia có nam giới.
- 男の人おとこのひと
Người đàn ông
あそこに 男の 人が います。
Ở đằng kia có một người đàn ông.