Danh sách Kanji JLPT N5

Bấm vào từng chữ để xem cách đọc, nghĩa, từ ghép và luyện viết.

  • 一
  • 二
  • 三
  • 四
  • 五
  • 六
  • 七
  • 八
  • 九
  • 十
  • 百
  • 千
  • 万
  • 円
  • 日
  • 月
  • 火
  • 水
  • 木
  • 金
  • 土
  • 年
  • 今
  • 週
  • 時
  • 分
  • 半
  • 午
  • 前
  • 後
  • 人
  • 男
  • 女
  • 子
  • 父
  • 母
  • 友
  • 生
  • 国
  • 語
  • 学
  • 校
  • 先
  • 社
  • 店
  • 駅
  • 道
  • 上
  • 下
  • 左
  • 右
  • 中
  • 外
  • 東
  • 西
  • 南
  • 北
  • 山
  • 川
  • 天
  • 気
  • 空
  • 雨
  • 電
  • 行
  • 来
  • 帰
  • 食
  • 飲
  • 見
  • 聞
  • 読
  • 書
  • 話
  • 買
  • 教
  • 休
  • 立
  • 出
  • 入
  • 言
  • 大
  • 小
  • 高
  • 安
  • 新
  • 古
  • 多
  • 少
  • 長
  • 明
  • 白
  • 本
  • 車
  • 何
  • 名
  • 目
  • 耳
  • 手
  • 足
  • 口
  • 花
  • 魚
  • 音

Học tiếp

Kỹ năng liên quan

  • Học Kanji JLPT N5
  • Từ vựng Tango JLPT N5
  • Luyện đề Kanji JLPT N5 - N1
  • Luyện thi thử JLPT N5 online
NihongoN5toN1 App Icon

Nihongo N5 to N1 App

★ 4.9 (120+ reviews)

Học tiếng Nhật & luyện thi JLPT toàn diện từ N5 đến N1 mọi lúc mọi nơi.

TẢI TRÊNGoogle Play
JLPT N5JLPT N4JLPT N3JLPT N2JLPT N1

© 2026 Nihongo Studio • NihongoN5toN1. Bảo lưu mọi quyền.

Chính sách bảo mật•Điều khoản sử dụng•Liên hệ & Hỗ trợ
NihongoN5toN1
NihongoN5toN1Học tiếng Nhật
あ
Luyện đềBlogVIP
Luyện đềBlogVIPCấp độ:
あ

Luyện viết Kanji JLPT N5

JLPT N5
105 Kanji • Google AI Handwriting
Google Input Tools & Signature Pad AI

Luyện viết Kanji JLPT N5

Luyện viết toàn bộ 105 chữ Hán JLPT N5 với hướng dẫn thứ tự nét và AI nhận diện chữ viết tay. Mỗi chữ có âm On, âm Kun, âm Hán Việt và từ vựng thông dụng. Học miễn phí trên điện thoại và máy tính.

書

Trình độ

Tổng 2.936 Chữ Hán
Kanji N5
105 chữ Hán
Kanji N4
197 chữ Hán
Kanji N3
336 chữ Hán
Kanji N2
739 chữ Hán
Kanji N1
1559 chữ Hán
105 / 105 chữ Hán
#1B.1
一NHẤT
On: イチ;イツ
Kun: ひと;ひと.つ
Vẽ
#2B.1
二NHỊ
On: ニ;ジ
Kun: ふた;ふた.つ
Vẽ
#3B.1
三TAM
On: サン
Kun: み;み.つ;みっ.つ
Vẽ
#4B.1
四TỨ
On: シ
Kun: よ;よ.つ;よっ.つ;よん
Vẽ
#5B.1
五NGŨ
On: ゴ
Kun: いつ;いつ.つ
Vẽ
#6B.1
六LỤC
On: ロク
Kun: む;む.つ;むっ.つ;むい
Vẽ
#7B.1
七THẤT
On: シチ
Kun: なな;なな.つ;なの
Vẽ
#8B.1
八BÁT
On: ハチ
Kun: や;や.つ;やっ.つ;よう
Vẽ
#9B.1
九CỬU
On: キュウ;ク
Kun: ここの;ここの.つ
Vẽ
#10B.1
十THẬP
On: ジュウ;ジッ;ジュッ
Kun: とお;と
Vẽ
#11B.1
百BÁCH
On: ヒャク
Kun: もも
Vẽ
#12B.1
千THIÊN
On: セン
Kun: ち
Vẽ
#13B.1
万VẠN
On: マン;バン
Kun: よろず
Vẽ
#14B.1
円VIÊN
On: エン
Kun: まる;まる.い
Vẽ
#15B.2
日NHẬT
On: ニチ;ジツ
Kun: ひ;-び;-か
Vẽ
#16B.2
月NGUYỆT
On: ゲツ;ガツ
Kun: つき
Vẽ
#17B.2
火HỎA
On: カ
Kun: ひ;-び;ほ-
Vẽ
#18B.2
水THỦY
On: スイ
Kun: みず;みず-
Vẽ
#19B.2
木MỘC
On: ボク;モク
Kun: き;こ-
Vẽ
#20B.2
金KIM
On: キン;コン;ゴン
Kun: かね;かな-;-がね
Vẽ
#21B.2
土THỔ
On: ド;ト
Kun: つち
Vẽ
#22B.2
年NIÊN
On: ネン
Kun: とし
Vẽ
#23B.2
今KIM
On: コン;キン
Kun: いま
Vẽ
#24B.2
週CHU
On: シュウ
Kun: (không có)
Vẽ
#25B.2
時THỜI
On: ジ
Kun: とき
Vẽ
#26B.2
分PHÂN
On: ブン;フン;ブ
Kun: わ.ける;わ.かれる;わ.かる;わ.かつ
Vẽ
#27B.2
半BÁN
On: ハン
Kun: なか.ば
Vẽ
#28B.2
午NGỌ
On: ゴ
Kun: (không có)
Vẽ
#29B.2
前TIỀN
On: ゼン
Kun: まえ
Vẽ
#30B.2
後HẬU
On: ゴ;コウ
Kun: のち;うし.ろ;あと;おく.れる
Vẽ
#31B.3
人NHÂN
On: ジン;ニン
Kun: ひと
Vẽ
#32B.3
男NAM
On: ダン;ナン
Kun: おとこ;お
Vẽ
#33B.3
女NỮ
On: ジョ;ニョ;ニョウ
Kun: おんな;め
Vẽ
#34B.3
子TỬ
On: シ;ス;ツ
Kun: こ;-っこ
Vẽ
#35B.3
父PHỤ
On: フ
Kun: ちち
Vẽ
#36B.3
母MẪU
On: ボ
Kun: はは;も
Vẽ
#37B.3
友HỮU
On: ユウ
Kun: とも
Vẽ
#38B.3
生SINH
On: セイ;ショウ
Kun: い.きる;い.かす;い.ける;う.まれる;う.まれ;うまれ;う.む;お.いる;は.える;は.やす;き;なま
Vẽ
#39B.4
国QUỐC
On: コク
Kun: くに
Vẽ
#40B.4
語NGỮ
On: ゴ
Kun: かた.る;かた.らう
Vẽ
#41B.4
学HỌC
On: ガク
Kun: まな.ぶ
Vẽ
#42B.4
校HIỆU
On: コウ;キョウ
Kun: (không có)
Vẽ
#43B.4
生SINH
On: セイ;ショウ
Kun: い.きる;い.かす;い.ける;う.まれる;う.まれ;うまれ;う.む;お.いる;は.える;は.やす;き;なま
Vẽ
#44B.4
先TIÊN
On: セン
Kun: さき;ま.ず
Vẽ
#45B.4
社XÃ
On: シャ
Kun: やしろ
Vẽ
#46B.4
店ĐIẾM
On: テン
Kun: みせ;たな
Vẽ
#47B.4
駅DỊCH
On: エキ
Kun: (không có)
Vẽ
#48B.4
道ĐẠO
On: ドウ;トウ
Kun: みち
Vẽ
#49B.5
上THƯỢNG
On: ジョウ;ショウ
Kun: うえ;あ.がる;あ.げる;のぼ.る
Vẽ
#50B.5
下HẠ
On: カ;ゲ
Kun: した;さ.がる;さ.げる;くだ.る
Vẽ
#51B.5
左TẢ
On: サ
Kun: ひだり
Vẽ
#52B.5
右HỮU
On: ユウ;ウ
Kun: みぎ
Vẽ
#53B.5
中TRUNG
On: チュウ
Kun: なか;うち;あた.る
Vẽ
#54B.5
外NGOẠI
On: ガイ;ゲ
Kun: そと;ほか;はず.す;はず.れる;と-
Vẽ
#55B.5
東ĐÔNG
On: トウ
Kun: ひがし
Vẽ
#56B.5
西TÂY
On: セイ;サイ
Kun: にし
Vẽ
#57B.5
南NAM
On: ナン;ナ
Kun: みなみ
Vẽ
#58B.5
北BẮC
On: ホク
Kun: きた
Vẽ
#59B.6
山SƠN
On: サン;セン
Kun: やま
Vẽ
#60B.6
川XUYÊN
On: セン
Kun: かわ
Vẽ
Trang 1 / 2