駅
Chữ Hán 駅 – Kanji JLPT N5
- Âm Hán Việt:
- DỊCH
- Âm On:
- エキ
- Âm Kun:
- (không、có)
- Cấu tạo:
- Gồm bộ Mã 馬 (con ngựa) và chữ Xích 尺 (thước đo). Nguồn gốc từ các trạm ngựa thời xưa dùng để đưa thư, truyền tin.
Từ vựng chứa chữ 駅
- 駅えき
Nhà ga
駅の 前で 友達を 待ちます。
Tôi đợi bạn ở phía trước nhà ga.