飲
Chữ Hán 飲 – Kanji JLPT N5
- Âm Hán Việt:
- ẨM
- Âm On:
- イン
- Âm Kun:
- の.む
- Cấu tạo:
- Gồm bộ Thực 食 (ăn uống) bên trái và bộ Khiếm 欠 (há miệng) bên phải.
Từ vựng chứa chữ 飲
- 飲食店いんしょくてん
Cửa hàng ăn uống
この 町は 飲食店が 多いです。
Thị trấn này có rất nhiều cửa hàng ăn uống.
- 飲むのむ
Uống
毎日 牛乳を 飲みます。
Mỗi ngày tôi uống sữa bò.