圏

Từ vựng chứa chữ 圏

  • 首都圏しゅとけんTHỦ ĐÔ QUYỂN

    khu vực thủ đô

  • 大気圏たいきけんĐẠI KHÍ QUYỂN

    bầu khí quyển

Chữ Hán cùng bài