姿

Chữ Hán 姿 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TƯ
Âm On:
すがた
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 姿

  • 姿を現すすがたをあらわすTƯ HIỆN

    lộ diện, xuất hiện

  • 姿を消すすがたをけすTƯ TIÊU

    biến mất

Chữ Hán cùng bài