序

Chữ Hán 序 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TỰ
Âm On:
ジョ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 序

  • 序曲じょきょくTỰ KHÚC

    khúc dạo đầu, tự khúc

  • 序文じょぶんTỰ VĂN

    lời tựa

Chữ Hán cùng bài