症

Từ vựng chứa chữ 症

  • 症状しょうじょうCHỨNG TRẠNG

    triệu chứng

  • 自閉症じへいしょうTỰ BẾ CHỨNG

    bệnh tự kỷ

  • 花粉症かふんしょうHOA PHẤN CHỨNG

    chứng dị ứng phấn hoa

  • 後遺症こういしょうHẬU DI CHỨNG

    di chứng

  • 不眠症ふみんしょうBẤT MIÊN CHỨNG

    chứng mất ngủ

Chữ Hán cùng bài