症
Chữ Hán 症 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- CHỨNG
- Âm On:
- ショウ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 症
- 症状しょうじょうCHỨNG TRẠNG
triệu chứng
- 自閉症じへいしょうTỰ BẾ CHỨNG
bệnh tự kỷ
- 花粉症かふんしょうHOA PHẤN CHỨNG
chứng dị ứng phấn hoa
- 後遺症こういしょうHẬU DI CHỨNG
di chứng
- 不眠症ふみんしょうBẤT MIÊN CHỨNG
chứng mất ngủ