脚

Chữ Hán 脚 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CƯỚC
Âm On:
きゃく
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 脚

  • 机や椅子など脚のある道具つくえやいすなどあしのあるどうぐKỶ TỬ CƯỚC ĐẠO CỤ

    đồ dùng có chân như bàn, ghế

  • パイプ椅子を50脚並べてください。パイプいすをごじゅっきゃくならべてください。KỶ NGŨ THẬP CƯỚC TỊNH

    xin hãy xếp 50 chiếc ghế ống

Chữ Hán cùng bài