衰

Chữ Hán 衰 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
SUY
Âm On:
スイ、おとろえる
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 衰

  • 衰えるおとろえるSUY

    sa sút, suy yếu

  • 老衰ろうすいLÃO SUY

    tuổi già sức yếu, lão suy

Chữ Hán cùng bài