輩

Chữ Hán 輩 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
BỐI
Âm On:
ハイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 輩

  • 後輩こうはいHẬU BỐI

    hậu bối, đàn em

  • 先輩せんぱいTIÊN BỐI

    tiền bối, đàn anh/chị

Chữ Hán cùng bài