遭

Chữ Hán 遭 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TAO
Âm On:
ソウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 遭

  • 遭難そうなんTAO NẠN

    gặp nạn, rủi ro (đặc biệt trên núi hoặc biển)

Chữ Hán cùng bài