飽

Chữ Hán 飽 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
BÃO
Âm On:
ホウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 飽

  • 飽和ほうわBÃO HÒA

    bão hòa

Chữ Hán cùng bài